Bổ sung một số vitamin và một số khoáng chất cho phụ nữ có thai và cho con bú.
Advantages:
– Sản phẩm chứa đa dạng các loại vitamin và khoáng chất, đảm bảo cung cấp đầy đủ dưỡng chất cho cơ thể phụ nữ đang mang thai và cho con bú.
– Vì sự an toàn của Mẹ và Bé, các thành phần khoáng chất của Vita-Min Plus Mother ở dạng amino acid chelat Albion® Minerals chất lượng cao, có khả năng hấp thụ cao, bao gồm cả sắt chelat – FERROCHEL® – với khả dụng sinh học và khả năng dung nạp cao.
– Albion®Minerals trên bao bì là sự đảm bảo về khả năng hấp thụ và sinh khả dụng cao của khoáng chất.
– The ingredients in the product have been thoroughly screened and researched to ensure safety for health. It does not contain harmful substances that could affect consumer health.
– Researched and manufactured 100% in Poland, meeting European quality standards, and licensed for distribution by the Ministry of Health of Vietnam.
Does not cause side effects
Extracted from herbs
Licensed by FDA, recognized by the Ministry of Health of Vietnam




Uses
– Bổ sung một số vitamin và một số khoáng chất cho phụ nữ có thai và cho con bú.
Target users:
– Phụ nữ trưởng thành có thai và cho con bú.
Ingredients:
Ingredients for 1 hard capsules:
Vitamin A (beta-caroten): 180 µg
Vitamin D (cholecalciferol): 5 µg
Vitamin E (DL-alpha tocopheryl acetat): 12 mg
Vitamin C (L- acid ascorbic): 80 mg
Vitamin B1 (thiamin mononitrat): 1,1 mg
Vitamin B2 (riboflavin): 1,4 mg
Niacin (nicotinamid): 16 mg
Vitamin B6 (pyridoxin hydroclorid): 1,4 mg
Axit folic (acid pteroymonoglutamic): 400 µg
Vitamin B12 (cyanocobalamin): 2,5 µg
Biotin (D-biotin): 50 µg
Axit pantothenic (calci D-patothenat): 6 mg
Canxi (calci bisglycinat)**: 100 mg
Magie (magnesi bisglycinat)**: 50 mg
Sắt (sắt bisglycinat)**: 14 mg
Kẽm (kẽm bisglycinat)**: 10 mg
Đồng (đồng bisglycinat)**: 1 mg
Mangan (mangan bisglycinat)**: 1 mg
Iốt (kali iodid): 200 µg
Chiết xuất quả nam việt quất (Vaccinium macrocarpon Alton): 10 mg
trong đó: 10% proanthocyanidins
**: Các khoáng chất ở dạng các amino acid chelat.
Phụ liệu: Vỏ nang (gelatin), chất ổn định (maltodextrin), chất chống đông vón (magnesi oxit, muối magnesi của các acid béo), chất độn (cellulose vi tinh thể), chất tạo màu tổng hợp (E 172).
Directions for use:
– Người trưởng thành: 1 viên/lần/ngày cùng với bữa ăn hoặc tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng. Hòa tan 1 viên trong 200 ml nước.
Packaging details:
Hộp chứa 02 vỉ, mỗi vỉ 15 viên nang cứng.
* This product is not intended to diagnose, treat, cure, or prevent any disease.*
Updating